nominal damages
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Khoản bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng, thường là một số tiền rất nhỏ (ví dụ 1 đô la), được tòa án trao cho nguyên đơn nhằm công nhận rằng họ đã bị xâm phạm về mặt pháp lý, dù không có tổn thất thực tế nào đáng kể. Khoản bồi thường này thường được áp dụng trong các vụ vi phạm hợp đồng mang tính kỹ thuật hoặc xâm phạm quyền lợi mà không gây ra thiệt hại tài chính cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã trao cho nguyên đơn khoản bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng chỉ 1 đô la cho vụ vi phạm hợp đồng, vì không có tổn thất tài chính thực tế nào được chứng minh.)
- (Mặc dù công ty đã vi phạm pháp luật, thẩm phán vẫn trao bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng vì nguyên đơn không chịu bất kỳ tổn hại thực tế nào.)
- (Trong nhiều hệ thống pháp luật, bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng nhằm khẳng định một quyền hợp pháp mà không bồi thường cho những tổn thất thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to claim nominal damages": yêu cầu bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng.
- The plaintiff decided to claim nominal damages to establish a legal precedent. (Nguyên đơn quyết định yêu cầu bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng để thiết lập một tiền lệ pháp lý.)
- "an award of nominal damages": phán quyết trao bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng.
- An award of nominal damages is often symbolic rather than compensatory. (Một phán quyết trao bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng thường mang ý nghĩa biểu tượng hơn là bồi thường.)
- "nominal damages vs. compensatory damages": bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng so với bồi thường thiệt hại thực tế.
- The distinction between nominal damages and compensatory damages lies in the presence of actual loss. (Sự khác biệt giữa bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng và bồi thường thiệt hại thực tế nằm ở sự tồn tại của tổn thất thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Nominal (tính từ): mang tính tượng trưng, trên danh nghĩa.
- The fee is nominal, just enough to cover administrative costs. (Khoản phí này chỉ mang tính tượng trưng, đủ để trang trải chi phí hành chính.)
- Damages (danh từ số nhiều): bồi thường thiệt hại (nói chung).
- The court ordered the defendant to pay damages for the injury caused. (Tòa án yêu cầu bị đơn bồi thường thiệt hại cho thương tích đã gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolic damages: bồi thường thiệt hại mang tính biểu tượng.
- Trivial damages: bồi thường thiệt hại không đáng kể (thường dùng không chính thức).
- Token damages: bồi thường thiệt hại mang tính hình thức.
Các cụm từ liên quan
- To award nominal damages: trao bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng.
- The judge decided to award nominal damages to the plaintiff. (Thẩm phán quyết định trao bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng cho nguyên đơn.)
- To seek nominal damages: yêu cầu bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng.
- The lawyer advised the client to seek nominal damages to prove the violation. (Luật sư khuyên khách hàng yêu cầu bồi thường thiệt hại mang tính tượng trưng để chứng minh hành vi vi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- A penny in damages: một xu bồi thường (thành ngữ chỉ khoản bồi thường tượng trưng).
- He won the case but only got a penny in damages. (Anh ấy thắng kiện nhưng chỉ nhận được một xu bồi thường.)